menu_book
見出し語検索結果 "bữa ăn" (1件)
bữa ăn
日本語
名食事
ăn tại nhà hàng
レストランで食事する
swap_horiz
類語検索結果 "bữa ăn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bữa ăn" (2件)
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
không thể thiếu rau trong mỗi bữa ăn
食事には野菜が欠かせない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)